Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Andy(ANDY) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ANDY khi 1 ANDY được định giá tại 0.16 VND.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Andy có -3.47% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Andy(ANDY) đã tăng từ -3.47% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +3.47% lên ANDY.
Andy là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Andy là ₫0.16 mỗi ANDY. Với nguồn cung lưu thông ANDY, có nghĩa là Andy có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫1,621,418,979.22. Lượng giao dịch Andy đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của ANDY đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₫1.62B
Khối Lượng (24 giờ)
₫0
Nguồn Cung Lưu Thông
ANDY
Mua crypto khác
Cách Mua ETH
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua BTC
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua XRP
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua BNB
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua POL
Cập nhật lần cuối 22/08/2025
Cách Mua SOL
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua DOGE
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua LTC
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua XMR
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua PEPE
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Tỷ giá hối đoái của Andy là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 ANDY là ₫0.16 VND. Nói cách khác, để mua 5 ANDY, bạn sẽ phải trả ₫0.81 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 6.16 ANDY trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 308.37 ANDY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -1.05%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.47%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ANDY sang Vietnamese Dong là 0.16 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ANDY đổi lấy 0.16 VND, bằng +0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Andy đã thay đổi -₫0.023 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Andy đã thay đổi -0.13%.
Công Cụ Chuyển Đổi Andy Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Andy phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
ANDY to USD
1 ANDY to $0.0(5)6154
ANDY to GBP
1 ANDY to £0.0(5)4554
ANDY to EUR
1 ANDY to €0.0(5)5260
ANDY to KRW
1 ANDY to ₩0.0085
ANDY to CAD
1 ANDY to C$0.0(5)8449
ANDY to AUD
1 ANDY to $0.0(5)9400
ANDY to JPY
1 ANDY to ¥0.0(3)90
ANDY to BRL
1 ANDY to R$0.0(4)3337
ANDY to CNY
1 ANDY to ¥0.0(4)4388
ANDY to TWD
1 ANDY to NT$0.0(3)18
Tài sản khác với VND
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ANDY.
ETH to VND
1 ETH to ₫114,277,779.35
BTC to VND
1 BTC to ₫2,841,885,314.22
XRP to VND
1 XRP to ₫73,806.48
BNB to VND
1 BNB to ₫22,616,699.45
POL to VND
1 POL to ₫6,217.97
SOL to VND
1 SOL to ₫4,492,958.42
DOGE to VND
1 DOGE to ₫5,569.12
LTC to VND
1 LTC to ₫2,881,923.01
XMR to VND
1 XMR to ₫6,769,968.44
PEPE to VND
1 PEPE to ₫0.0014
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.