Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Czech Koruna(CZK) là Kč39,811.04.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 04:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 39,811.04 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang CZK

Trong quá khứ 1D, Ethereum có -0.03% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ -0.03% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +0.03% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang CZK?

Ethereum là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là Kč39,811.04 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,682,333.68 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč4,804,490,071,165.51. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi -Kč73,901,888,601.99 trong 24 giờ qua là -0.30%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč173,137,180,046.48 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč4.80T

Khối Lượng (24 giờ)

Kč173.13B

Nguồn Cung Lưu Thông

120.68M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là Kč39,811.04 CZK. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả Kč199,055.23 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.0(4)2511 ETH trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 0.0012 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.51%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Czech Koruna là 40,368.52 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 39,514.33 CZK, bằng +19.85% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi -Kč40,765.36 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi -0.51%.

ETH so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
0.5 ETHKč19,905.52
1 ETHKč39,811.04
5 ETHKč199,055.23
10 ETHKč398,110.47
50 ETHKč1,990,552.35
100 ETHKč3,981,104.71
500 ETHKč19,905,523.55
1000 ETHKč39,811,047.10

CZK so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 04:00
Kč 0.50.0(4)1255 ETH
Kč 10.0(4)2511 ETH
Kč 50.0(3)12 ETH
Kč 100.0(3)25 ETH
Kč 500.0012 ETH
Kč 1000.0025 ETH
Kč 5000.012 ETH
Kč 10000.025 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHKč19,905.52Kč19,909.26-0.03%
1 ETHKč39,811.04Kč39,818.52-0.03%
5 ETHKč199,055.23Kč199,092.61-0.03%
10 ETHKč398,110.47Kč398,185.22-0.03%
50 ETHKč1,990,552.35Kč1,990,926.14-0.03%
100 ETHKč3,981,104.71Kč3,981,852.29-0.03%
500 ETHKč19,905,523.55Kč19,909,261.46-0.03%
1000 ETHKč39,811,047.10Kč39,818,522.93-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHKč19,905.52Kč23,166.89+19.85%
1 ETHKč39,811.04Kč46,333.78+19.85%
5 ETHKč199,055.23Kč231,668.92+19.85%
10 ETHKč398,110.47Kč463,337.84+19.85%
50 ETHKč1,990,552.35Kč2,316,689.21+19.85%
100 ETHKč3,981,104.71Kč4,633,378.43+19.85%
500 ETHKč19,905,523.55Kč23,166,892.18+19.85%
1000 ETHKč39,811,047.10Kč46,333,784.37+19.85%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHKč19,905.52Kč-477.1607-0.51%
1 ETHKč39,811.04Kč-954.3215-0.51%
5 ETHKč199,055.23Kč-4,771.6076-0.51%
10 ETHKč398,110.47Kč-9,543.2153-0.51%
50 ETHKč1,990,552.35Kč-47,716.0765-0.51%
100 ETHKč3,981,104.71Kč-95,432.1531-0.51%
500 ETHKč19,905,523.55Kč-477,160.7655-0.51%
1000 ETHKč39,811,047.10Kč-954,321.5310-0.51%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.