Pepe

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Pepe sang Bahraini Dinar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Pepe(PEPE) sang Bahraini Dinar(BHD) là .د.ب0.0(5)5432.
Số Tiền
PEPE
PEPE
Đã chuyển đổi sang
BHD
BHD
Cập nhật lần cuối 2025-07-21 06:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Pepe(PEPE) sang Bahraini Dinar(BHD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PEPE khi 1 PEPE được định giá tại 0.0(5)5432 BHD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PEPE sang BHD

Trong quá khứ 1D, Pepe có +6.17% sang BHD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Pepe(PEPE) đã tăng từ +6.17% lên BHD và trong 24 giờ qua, Bahraini Dinar(BHD) đã tăng từ -6.17% lên PEPE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PEPE sang BHD?

Pepe là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Pepe là .د.ب0.0(5)5432 mỗi PEPE. Với nguồn cung lưu thông 420,689,899,653,543.56 PEPE, có nghĩa là Pepe có tổng vốn hoá thị trường bằng .د.ب2,285,513,852.15. Lượng giao dịch Pepe đã thay đổi +.د.ب300,687,487.40 trong 24 giờ qua là +0.88%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị .د.ب643,170,661.00 của PEPE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

.د.ب2.28B

Khối Lượng (24 giờ)

.د.ب643.17M

Nguồn Cung Lưu Thông

420.68T PEPE

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Pepe là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PEPE là .د.ب0.0(5)5432 BHD. Nói cách khác, để mua 5 PEPE, bạn sẽ phải trả .د.ب0.0(4)2716 BHD. Ngược lại, .د.ب1 BHD cho phép bạn giao dịch 184,067.97 PEPE trong khi .د.ب50 BHD sẽ chuyển đổi thành 9,203,398.59 PEPE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +11.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +6.17%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PEPE sang Bahraini Dinar là 0.0(5)3860 BHD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PEPE đổi lấy 0.0(5)3748 BHD, bằng +43.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Pepe đã thay đổi -.د.ب0.0(5)2081 BHD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Pepe đã thay đổi -0.28%.

PEPE so với BHD

Số TiềnHôm nay ở mức 06:15
0.5 PEPE.د.ب0.0(5)2716
1 PEPE.د.ب0.0(5)5432
5 PEPE.د.ب0.0(4)2716
10 PEPE.د.ب0.0(4)5432
50 PEPE.د.ب0.0(3)27
100 PEPE.د.ب0.0(3)54
500 PEPE.د.ب0.0027
1000 PEPE.د.ب0.0054

BHD so với PEPE

Số TiềnHôm nay ở mức 06:15
.د.ب 0.592,033.98 PEPE
.د.ب 1184,067.97 PEPE
.د.ب 5920,339.85 PEPE
.د.ب 101,840,679.71 PEPE
.د.ب 509,203,398.59 PEPE
.د.ب 10018,406,797.19 PEPE
.د.ب 50092,033,985.98 PEPE
.د.ب 1000184,067,971.96 PEPE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 06:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PEPE.د.ب0.0(5)2716.د.ب0.0(5)2874+6.17%
1 PEPE.د.ب0.0(5)5432.د.ب0.0(5)5748+6.17%
5 PEPE.د.ب0.0(4)2716.د.ب0.0(4)2874+6.17%
10 PEPE.د.ب0.0(4)5432.د.ب0.0(4)5748+6.17%
50 PEPE.د.ب0.0(3)27.د.ب0.0(3)28+6.17%
100 PEPE.د.ب0.0(3)54.د.ب0.0(3)57+6.17%
500 PEPE.د.ب0.0027.د.ب0.0028+6.17%
1000 PEPE.د.ب0.0054.د.ب0.0057+6.17%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 06:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PEPE.د.ب0.0(5)2716.د.ب0.0(5)3535+43.00%
1 PEPE.د.ب0.0(5)5432.د.ب0.0(5)7070+43.00%
5 PEPE.د.ب0.0(4)2716.د.ب0.0(4)3535+43.00%
10 PEPE.د.ب0.0(4)5432.د.ب0.0(4)7070+43.00%
50 PEPE.د.ب0.0(3)27.د.ب0.0(3)35+43.00%
100 PEPE.د.ب0.0(3)54.د.ب0.0(3)70+43.00%
500 PEPE.د.ب0.0027.د.ب0.0035+43.00%
1000 PEPE.د.ب0.0054.د.ب0.0070+43.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 06:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PEPE.د.ب0.0(5)2716.د.ب0.0(5)1675-0.28%
1 PEPE.د.ب0.0(5)5432.د.ب0.0(5)3351-0.28%
5 PEPE.د.ب0.0(4)2716.د.ب0.0(4)1675-0.28%
10 PEPE.د.ب0.0(4)5432.د.ب0.0(4)3351-0.28%
50 PEPE.د.ب0.0(3)27.د.ب0.0(3)16-0.28%
100 PEPE.د.ب0.0(3)54.د.ب0.0(3)33-0.28%
500 PEPE.د.ب0.0027.د.ب0.0016-0.28%
1000 PEPE.د.ب0.0054.د.ب0.0033-0.28%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.