Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Icelandic Krona

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Icelandic Krona(ISK) là kr538,332.67.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
ISK
ISK
Cập nhật lần cuối 2025-08-30 08:40:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Icelandic Krona(ISK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 538,332.67 ISK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang ISK

Trong quá khứ 1D, Ethereum có +0.82% sang ISK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ +0.82% lên ISK và trong 24 giờ qua, Icelandic Krona(ISK) đã tăng từ -0.82% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang ISK?

Ethereum là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là kr538,332.67 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,706,614.87 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng kr64,980,314,761,190.34. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi +kr960,466,708,511.38 trong 24 giờ qua là +0.21%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị kr5,594,082,585,974.42 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

kr64.98T

Khối Lượng (24 giờ)

kr5.59T

Nguồn Cung Lưu Thông

120.70M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là kr538,332.67 ISK. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả kr2,691,663.37 ISK. Ngược lại, kr1 ISK cho phép bạn giao dịch 0.0(5)1857 ETH trong khi kr50 ISK sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)9287 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.81%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.82%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Icelandic Krona là 551,936.83 ISK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 523,544.39 ISK, bằng +13.56% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi +kr130,119.81 ISK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi +0.32%.

ETH so với ISK

Số TiềnHôm nay ở mức 08:40
0.5 ETHkr269,166.33
1 ETHkr538,332.67
5 ETHkr2,691,663.37
10 ETHkr5,383,326.74
50 ETHkr26,916,633.70
100 ETHkr53,833,267.40
500 ETHkr269,166,337.02
1000 ETHkr538,332,674.05

ISK so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 08:40
kr 0.50.0(6)9287 ETH
kr 10.0(5)1857 ETH
kr 50.0(5)9287 ETH
kr 100.0(4)1857 ETH
kr 500.0(4)9287 ETH
kr 1000.0(3)18 ETH
kr 5000.0(3)92 ETH
kr 10000.0018 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 08:4024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHkr269,166.33kr271,562.94+0.82%
1 ETHkr538,332.67kr543,125.89+0.82%
5 ETHkr2,691,663.37kr2,715,629.48+0.82%
10 ETHkr5,383,326.74kr5,431,258.96+0.82%
50 ETHkr26,916,633.70kr27,156,294.84+0.82%
100 ETHkr53,833,267.40kr54,312,589.69+0.82%
500 ETHkr269,166,337.02kr271,562,948.46+0.82%
1000 ETHkr538,332,674.05kr543,125,896.93+0.82%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 08:401 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHkr269,166.33kr301,299.06+13.56%
1 ETHkr538,332.67kr602,598.13+13.56%
5 ETHkr2,691,663.37kr3,012,990.66+13.56%
10 ETHkr5,383,326.74kr6,025,981.32+13.56%
50 ETHkr26,916,633.70kr30,129,906.63+13.56%
100 ETHkr53,833,267.40kr60,259,813.26+13.56%
500 ETHkr269,166,337.02kr301,299,066.31+13.56%
1000 ETHkr538,332,674.05kr602,598,132.62+13.56%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 08:401 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHkr269,166.33kr334,226.24+0.32%
1 ETHkr538,332.67kr668,452.49+0.32%
5 ETHkr2,691,663.37kr3,342,262.45+0.32%
10 ETHkr5,383,326.74kr6,684,524.90+0.32%
50 ETHkr26,916,633.70kr33,422,624.50+0.32%
100 ETHkr53,833,267.40kr66,845,249.01+0.32%
500 ETHkr269,166,337.02kr334,226,245.08+0.32%
1000 ETHkr538,332,674.05kr668,452,490.17+0.32%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.