Monero

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Monero sang Icelandic Krona

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Monero(XMR) sang Icelandic Krona(ISK) là kr32,639.47.
Số Tiền
XMR
XMR
Đã chuyển đổi sang
ISK
ISK
Cập nhật lần cuối 2025-08-30 10:40:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Monero(XMR) sang Icelandic Krona(ISK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XMR khi 1 XMR được định giá tại 32,639.47 ISK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XMR sang ISK

Trong quá khứ 1D, Monero có +1.45% sang ISK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Monero(XMR) đã tăng từ +1.45% lên ISK và trong 24 giờ qua, Icelandic Krona(ISK) đã tăng từ -1.45% lên XMR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XMR sang ISK?

Monero là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Monero là kr32,639.47 mỗi XMR. Với nguồn cung lưu thông 18,446,744.07 XMR, có nghĩa là Monero có tổng vốn hoá thị trường bằng kr602,092,020,992.54. Lượng giao dịch Monero đã thay đổi -kr2,498,751,629.01 trong 24 giờ qua là -0.21%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị kr9,202,198,538.61 của XMR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

kr602.09B

Khối Lượng (24 giờ)

kr9.20B

Nguồn Cung Lưu Thông

18.44M XMR

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Monero là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XMR là kr32,639.47 ISK. Nói cách khác, để mua 5 XMR, bạn sẽ phải trả kr163,197.36 ISK. Ngược lại, kr1 ISK cho phép bạn giao dịch 0.0(4)3063 XMR trong khi kr50 ISK sẽ chuyển đổi thành 0.0015 XMR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.81%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.45%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XMR sang Icelandic Krona là 32,746.88 ISK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XMR đổi lấy 31,390.90 ISK, bằng -14.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Monero đã thay đổi +kr8,943.15 ISK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Monero đã thay đổi +0.38%.

XMR so với ISK

Số TiềnHôm nay ở mức 10:40
0.5 XMRkr16,319.73
1 XMRkr32,639.47
5 XMRkr163,197.36
10 XMRkr326,394.73
50 XMRkr1,631,973.69
100 XMRkr3,263,947.38
500 XMRkr16,319,736.92
1000 XMRkr32,639,473.85

ISK so với XMR

Số TiềnHôm nay ở mức 10:40
kr 0.50.0(4)1531 XMR
kr 10.0(4)3063 XMR
kr 50.0(3)15 XMR
kr 100.0(3)30 XMR
kr 500.0015 XMR
kr 1000.0030 XMR
kr 5000.015 XMR
kr 10000.030 XMR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 10:4024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XMRkr16,319.73kr16,552.58+1.45%
1 XMRkr32,639.47kr33,105.17+1.45%
5 XMRkr163,197.36kr165,525.85+1.45%
10 XMRkr326,394.73kr331,051.71+1.45%
50 XMRkr1,631,973.69kr1,655,258.58+1.45%
100 XMRkr3,263,947.38kr3,310,517.17+1.45%
500 XMRkr16,319,736.92kr16,552,585.87+1.45%
1000 XMRkr32,639,473.85kr33,105,171.75+1.45%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:401 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XMRkr16,319.73kr13,650.68-14.03%
1 XMRkr32,639.47kr27,301.37-14.03%
5 XMRkr163,197.36kr136,506.88-14.03%
10 XMRkr326,394.73kr273,013.76-14.03%
50 XMRkr1,631,973.69kr1,365,068.84-14.03%
100 XMRkr3,263,947.38kr2,730,137.68-14.03%
500 XMRkr16,319,736.92kr13,650,688.42-14.03%
1000 XMRkr32,639,473.85kr27,301,376.85-14.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:401 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XMRkr16,319.73kr20,791.31+0.38%
1 XMRkr32,639.47kr41,582.62+0.38%
5 XMRkr163,197.36kr207,913.13+0.38%
10 XMRkr326,394.73kr415,826.27+0.38%
50 XMRkr1,631,973.69kr2,079,131.35+0.38%
100 XMRkr3,263,947.38kr4,158,262.71+0.38%
500 XMRkr16,319,736.92kr20,791,313.55+0.38%
1000 XMRkr32,639,473.85kr41,582,627.10+0.38%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.