Stellar

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Stellar sang Uzbekistani Som

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Stellar(XLM) sang Uzbekistani Som(UZS) là сўм4,516.23.
Số Tiền
XLM
XLM
Đã chuyển đổi sang
UZS
UZS
Cập nhật lần cuối 2025-08-30 00:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Stellar(XLM) sang Uzbekistani Som(UZS) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XLM khi 1 XLM được định giá tại 4,516.23 UZS.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XLM sang UZS

Trong quá khứ 1D, Stellar có -4.83% sang UZS. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Stellar(XLM) đã tăng từ -4.83% lên UZS và trong 24 giờ qua, Uzbekistani Som(UZS) đã tăng từ +4.83% lên XLM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XLM sang UZS?

Stellar là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Stellar là сўм4,516.23 mỗi XLM. Với nguồn cung lưu thông 31,373,341,262.24 XLM, có nghĩa là Stellar có tổng vốn hoá thị trường bằng сўм141,689,434,198,279.11. Lượng giao dịch Stellar đã thay đổi +сўм1,955,443,972,955.66 trong 24 giờ qua là +0.57%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị сўм5,377,142,567,989.50 của XLM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

сўм141.68T

Khối Lượng (24 giờ)

сўм5.37T

Nguồn Cung Lưu Thông

31.37B XLM

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Stellar là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 XLM là сўм4,516.23 UZS. Nói cách khác, để mua 5 XLM, bạn sẽ phải trả сўм22,581.18 UZS. Ngược lại, сўм1 UZS cho phép bạn giao dịch 0.0(3)22 XLM trong khi сўм50 UZS sẽ chuyển đổi thành 0.011 XLM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -14.46%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.83%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XLM sang Uzbekistani Som là 4,824.52 UZS và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XLM đổi lấy 4,673.00 UZS, bằng -11.52% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Stellar đã thay đổi +сўм378.43 UZS. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Stellar đã thay đổi +0.09%.

XLM so với UZS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:30
0.5 XLMсўм2,258.11
1 XLMсўм4,516.23
5 XLMсўм22,581.18
10 XLMсўм45,162.36
50 XLMсўм225,811.83
100 XLMсўм451,623.66
500 XLMсўм2,258,118.33
1000 XLMсўм4,516,236.66

UZS so với XLM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:30
сўм 0.50.0(3)11 XLM
сўм 10.0(3)22 XLM
сўм 50.0011 XLM
сўм 100.0022 XLM
сўм 500.011 XLM
сўм 1000.022 XLM
сўм 5000.11 XLM
сўм 10000.22 XLM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XLMсўм2,258.11сўм2,142.08-4.83%
1 XLMсўм4,516.23сўм4,284.16-4.83%
5 XLMсўм22,581.18сўм21,420.80-4.83%
10 XLMсўм45,162.36сўм42,841.60-4.83%
50 XLMсўм225,811.83сўм214,208.02-4.83%
100 XLMсўм451,623.66сўм428,416.04-4.83%
500 XLMсўм2,258,118.33сўм2,142,080.24-4.83%
1000 XLMсўм4,516,236.66сўм4,284,160.49-4.83%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XLMсўм2,258.11сўм1,965.69-11.52%
1 XLMсўм4,516.23сўм3,931.38-11.52%
5 XLMсўм22,581.18сўм19,656.94-11.52%
10 XLMсўм45,162.36сўм39,313.88-11.52%
50 XLMсўм225,811.83сўм196,569.40-11.52%
100 XLMсўм451,623.66сўм393,138.80-11.52%
500 XLMсўм2,258,118.33сўм1,965,694.00-11.52%
1000 XLMсўм4,516,236.66сўм3,931,388.01-11.52%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XLMсўм2,258.11сўм2,447.33+0.09%
1 XLMсўм4,516.23сўм4,894.66+0.09%
5 XLMсўм22,581.18сўм24,473.33+0.09%
10 XLMсўм45,162.36сўм48,946.67+0.09%
50 XLMсўм225,811.83сўм244,733.38+0.09%
100 XLMсўм451,623.66сўм489,466.76+0.09%
500 XLMсўм2,258,118.33сўм2,447,333.83+0.09%
1000 XLMсўм4,516,236.66сўм4,894,667.66+0.09%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.