USDC

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán USDC sang Uzbekistani Som

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 USDC(USDC) sang Uzbekistani Som(UZS) là сўм12,460.02.
Số Tiền
USDC
USDC
Đã chuyển đổi sang
UZS
UZS
Cập nhật lần cuối 2025-08-31 22:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi USDC(USDC) sang Uzbekistani Som(UZS) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USDC khi 1 USDC được định giá tại 12,460.02 UZS.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USDC sang UZS

Trong quá khứ 1D, USDC có -0.04% sang UZS. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy USDC(USDC) đã tăng từ -0.04% lên UZS và trong 24 giờ qua, Uzbekistani Som(UZS) đã tăng từ +0.04% lên USDC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USDC sang UZS?

USDC là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của USDC là сўм12,460.02 mỗi USDC. Với nguồn cung lưu thông 71,561,703,898.47 USDC, có nghĩa là USDC có tổng vốn hoá thị trường bằng сўм891,660,433,141,123.05. Lượng giao dịch USDC đã thay đổi -сўм13,756,019,132,345.83 trong 24 giờ qua là -0.11%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị сўм107,373,869,035,879.04 của USDC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

сўм891.66T

Khối Lượng (24 giờ)

сўм107.37T

Nguồn Cung Lưu Thông

71.56B USDC

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của USDC là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USDC là сўм12,460.02 UZS. Nói cách khác, để mua 5 USDC, bạn sẽ phải trả сўм62,300.11 UZS. Ngược lại, сўм1 UZS cho phép bạn giao dịch 0.0(4)8025 USDC trong khi сўм50 UZS sẽ chuyển đổi thành 0.0040 USDC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.01%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USDC sang Uzbekistani Som là 12,479.36 UZS và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USDC đổi lấy 12,457.95 UZS, bằng -0.04% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, USDC đã thay đổi -сўм4.95 UZS. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của USDC đã thay đổi -0.00%.

USDC so với UZS

Số TiềnHôm nay ở mức 22:00
0.5 USDCсўм6,230.01
1 USDCсўм12,460.02
5 USDCсўм62,300.11
10 USDCсўм124,600.22
50 USDCсўм623,001.11
100 USDCсўм1,246,002.23
500 USDCсўм6,230,011.19
1000 USDCсўм12,460,022.39

UZS so với USDC

Số TiềnHôm nay ở mức 22:00
сўм 0.50.0(4)4012 USDC
сўм 10.0(4)8025 USDC
сўм 50.0(3)40 USDC
сўм 100.0(3)80 USDC
сўм 500.0040 USDC
сўм 1000.0080 USDC
сўм 5000.040 USDC
сўм 10000.080 USDC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 22:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USDCсўм6,230.01сўм6,228.95-0.04%
1 USDCсўм12,460.02сўм12,457.90-0.04%
5 USDCсўм62,300.11сўм62,289.53-0.04%
10 USDCсўм124,600.22сўм124,579.07-0.04%
50 USDCсўм623,001.11сўм622,895.39-0.04%
100 USDCсўм1,246,002.23сўм1,245,790.79-0.04%
500 USDCсўм6,230,011.19сўм6,228,953.97-0.04%
1000 USDCсўм12,460,022.39сўм12,457,907.94-0.04%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USDCсўм6,230.01сўм6,228.15-0.04%
1 USDCсўм12,460.02сўм12,456.31-0.04%
5 USDCсўм62,300.11сўм62,281.58-0.04%
10 USDCсўм124,600.22сўм124,563.17-0.04%
50 USDCсўм623,001.11сўм622,815.89-0.04%
100 USDCсўм1,246,002.23сўм1,245,631.78-0.04%
500 USDCсўм6,230,011.19сўм6,228,158.91-0.04%
1000 USDCсўм12,460,022.39сўм12,456,317.83-0.04%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USDCсўм6,230.01сўм6,227.53-0.00%
1 USDCсўм12,460.02сўм12,455.06-0.00%
5 USDCсўм62,300.11сўм62,275.33-0.00%
10 USDCсўм124,600.22сўм124,550.66-0.00%
50 USDCсўм623,001.11сўм622,753.34-0.00%
100 USDCсўм1,246,002.23сўм1,245,506.69-0.00%
500 USDCсўм6,230,011.19сўм6,227,533.47-0.00%
1000 USDCсўм12,460,022.39сўм12,455,066.95-0.00%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.