Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Hungarian Forint

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Hungarian Forint(HUF) là Ft1,456,474.39.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
HUF
HUF
Cập nhật lần cuối 2025-08-30 02:10:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Hungarian Forint(HUF) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 1,456,474.39 HUF.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang HUF

Trong quá khứ 1D, Ethereum có -3.93% sang HUF. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ -3.93% lên HUF và trong 24 giờ qua, Hungarian Forint(HUF) đã tăng từ +3.93% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang HUF?

Ethereum là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là Ft1,456,474.39 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,706,614.87 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng Ft175,806,093,922,930.04. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi +Ft4,209,953,508,382.33 trong 24 giờ qua là +0.37%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Ft15,644,243,710,835.06 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Ft175.80T

Khối Lượng (24 giờ)

Ft15.64T

Nguồn Cung Lưu Thông

120.70M ETH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là Ft1,456,474.39 HUF. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả Ft7,282,371.97 HUF. Ngược lại, Ft1 HUF cho phép bạn giao dịch 0.0(6)6865 ETH trong khi Ft50 HUF sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)3432 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.89%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.93%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Hungarian Forint là 1,528,489.93 HUF và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 1,449,862.16 HUF, bằng +11.72% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi +Ft326,002.19 HUF. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi +0.29%.

ETH so với HUF

Số TiềnHôm nay ở mức 02:10
0.5 ETHFt728,237.19
1 ETHFt1,456,474.39
5 ETHFt7,282,371.97
10 ETHFt14,564,743.95
50 ETHFt72,823,719.77
100 ETHFt145,647,439.54
500 ETHFt728,237,197.72
1000 ETHFt1,456,474,395.44

HUF so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 02:10
Ft 0.50.0(6)3432 ETH
Ft 10.0(6)6865 ETH
Ft 50.0(5)3432 ETH
Ft 100.0(5)6865 ETH
Ft 500.0(4)3432 ETH
Ft 1000.0(4)6865 ETH
Ft 5000.0(3)34 ETH
Ft 10000.0(3)68 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 02:1024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHFt728,237.19Ft698,446.82-3.93%
1 ETHFt1,456,474.39Ft1,396,893.64-3.93%
5 ETHFt7,282,371.97Ft6,984,468.21-3.93%
10 ETHFt14,564,743.95Ft13,968,936.42-3.93%
50 ETHFt72,823,719.77Ft69,844,682.14-3.93%
100 ETHFt145,647,439.54Ft139,689,364.28-3.93%
500 ETHFt728,237,197.72Ft698,446,821.41-3.93%
1000 ETHFt1,456,474,395.44Ft1,396,893,642.82-3.93%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:101 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHFt728,237.19Ft804,176.02+11.72%
1 ETHFt1,456,474.39Ft1,608,352.04+11.72%
5 ETHFt7,282,371.97Ft8,041,760.20+11.72%
10 ETHFt14,564,743.95Ft16,083,520.41+11.72%
50 ETHFt72,823,719.77Ft80,417,602.06+11.72%
100 ETHFt145,647,439.54Ft160,835,204.12+11.72%
500 ETHFt728,237,197.72Ft804,176,020.63+11.72%
1000 ETHFt1,456,474,395.44Ft1,608,352,041.26+11.72%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:101 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHFt728,237.19Ft891,238.29+0.29%
1 ETHFt1,456,474.39Ft1,782,476.59+0.29%
5 ETHFt7,282,371.97Ft8,912,382.95+0.29%
10 ETHFt14,564,743.95Ft17,824,765.90+0.29%
50 ETHFt72,823,719.77Ft89,123,829.53+0.29%
100 ETHFt145,647,439.54Ft178,247,659.07+0.29%
500 ETHFt728,237,197.72Ft891,238,295.38+0.29%
1000 ETHFt1,456,474,395.44Ft1,782,476,590.76+0.29%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.