Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Ugandan Shilling(UGX) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 15,862,290.61 UGX.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Ethereum có +2.48% sang UGX. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ +2.48% lên UGX và trong 24 giờ qua, Ugandan Shilling(UGX) đã tăng từ -2.48% lên ETH.
Ethereum là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Ethereum là USh15,862,290.61 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,706,584.06 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng USh1,914,682,916,058,648.73. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi -USh18,561,991,763,956.99 trong 24 giờ qua là -0.17%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị USh90,558,577,840,260.64 của ETH đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
USh1,914.68T
Khối Lượng (24 giờ)
USh90.55T
Nguồn Cung Lưu Thông
120.70M ETH
Mua crypto khác
Cách Mua BTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua XRP
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua BNB
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua POL
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua SOL
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua DOGE
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua LTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua XMR
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua PEPE
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua PI
Cập nhật lần cuối 22/08/2025
Tỷ giá hối đoái của Ethereum là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 ETH là USh15,862,290.61 UGX. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả USh79,311,453.09 UGX. Ngược lại, USh1 UGX cho phép bạn giao dịch 0.0(7)6304 ETH trong khi USh50 UGX sẽ chuyển đổi thành 0.0(5)3152 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -7.83%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.48%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Ugandan Shilling là 15,830,017.87 UGX và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 15,108,418.90 UGX, bằng +25.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi +USh4,059,273.66 UGX. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi +0.34%.
Công Cụ Chuyển Đổi Ethereum Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Ethereum phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với UGX
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ETH.
BTC to UGX
1 BTC to USh385,838,788.69
XRP to UGX
1 XRP to USh9,966.04
BNB to UGX
1 BNB to USh3,064,143.22
POL to UGX
1 POL to USh880.06
SOL to UGX
1 SOL to USh604,241.16
DOGE to UGX
1 DOGE to USh770.55
LTC to UGX
1 LTC to USh390,693.44
XMR to UGX
1 XMR to USh931,441.74
PEPE to UGX
1 PEPE to USh0.0(3)20
PI to UGX
1 PI to USh1,255.75
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.