Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi XRP(XRP) sang Ugandan Shilling(UGX) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XRP khi 1 XRP được định giá tại 9,950.75 UGX.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, XRP có +0.22% sang UGX. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy XRP(XRP) đã tăng từ +0.22% lên UGX và trong 24 giờ qua, Ugandan Shilling(UGX) đã tăng từ -0.22% lên XRP.
XRP là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của XRP là USh9,950.75 mỗi XRP. Với nguồn cung lưu thông 59,482,264,023 XRP, có nghĩa là XRP có tổng vốn hoá thị trường bằng USh591,893,511,890,209.21. Lượng giao dịch XRP đã thay đổi -USh3,160,051,541,858.88 trong 24 giờ qua là -0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị USh10,928,470,447,589.05 của XRP đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
USh591.89T
Khối Lượng (24 giờ)
USh10.92T
Nguồn Cung Lưu Thông
59.48B XRP
Mua crypto khác
Cách Mua ETH
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua BTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua BNB
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua POL
Cập nhật lần cuối 29/08/2025
Cách Mua SOL
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua DOGE
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua LTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua XMR
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua PEPE
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua PI
Cập nhật lần cuối 22/08/2025
Tỷ giá hối đoái của XRP là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 XRP là USh9,950.75 UGX. Nói cách khác, để mua 5 XRP, bạn sẽ phải trả USh49,753.78 UGX. Ngược lại, USh1 UGX cho phép bạn giao dịch 0.0(3)10 XRP trong khi USh50 UGX sẽ chuyển đổi thành 0.0050 XRP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -7.08%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XRP sang Ugandan Shilling là 10,084.00 UGX và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XRP đổi lấy 9,819.38 UGX, bằng -5.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, XRP đã thay đổi +USh2,580.74 UGX. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của XRP đã thay đổi +0.35%.
Công Cụ Chuyển Đổi XRP Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi XRP phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với UGX
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XRP.
ETH to UGX
1 ETH to USh15,813,709.42
BTC to UGX
1 BTC to USh386,326,886.13
BNB to UGX
1 BNB to USh3,071,998.63
POL to UGX
1 POL to USh880.10
SOL to UGX
1 SOL to USh604,268.91
DOGE to UGX
1 DOGE to USh770.10
LTC to UGX
1 LTC to USh390,688.76
XMR to UGX
1 XMR to USh941,380.15
PEPE to UGX
1 PEPE to USh0.0(3)20
PI to UGX
1 PI to USh1,255.81
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.