Solana

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Solana sang Lebanese Pound

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Solana(SOL) sang Lebanese Pound(LBP) là ل.ل16,870,605.67.
Số Tiền
SOL
SOL
Đã chuyển đổi sang
LBP
LBP
Cập nhật lần cuối 2025-07-21 06:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Solana(SOL) sang Lebanese Pound(LBP) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SOL khi 1 SOL được định giá tại 16,870,605.67 LBP.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SOL sang LBP

Trong quá khứ 1D, Solana có +6.37% sang LBP. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Solana(SOL) đã tăng từ +6.37% lên LBP và trong 24 giờ qua, Lebanese Pound(LBP) đã tăng từ -6.37% lên SOL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SOL sang LBP?

Solana là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Solana là ل.ل16,870,605.67 mỗi SOL. Với nguồn cung lưu thông 538,048,497.23 SOL, có nghĩa là Solana có tổng vốn hoá thị trường bằng ل.ل9,077,204,030,381,261.73. Lượng giao dịch Solana đã thay đổi +ل.ل239,530,258,643,749.80 trong 24 giờ qua là +0.58%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ل.ل652,258,191,755,397.85 của SOL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ل.ل9,077.20T

Khối Lượng (24 giờ)

ل.ل652.25T

Nguồn Cung Lưu Thông

538.04M SOL

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Solana là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 SOL là ل.ل16,870,605.67 LBP. Nói cách khác, để mua 5 SOL, bạn sẽ phải trả ل.ل84,353,028.37 LBP. Ngược lại, ل.ل1 LBP cho phép bạn giao dịch 0.0(7)5927 SOL trong khi ل.ل50 LBP sẽ chuyển đổi thành 0.0(5)2963 SOL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +13.70%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +6.37%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SOL sang Lebanese Pound là 18,488,004.17 LBP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SOL đổi lấy 17,691,786.77 LBP, bằng +34.56% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Solana đã thay đổi +ل.ل7,795,336.93 LBP. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Solana đã thay đổi +0.86%.

SOL so với LBP

Số TiềnHôm nay ở mức 06:15
0.5 SOLل.ل8,435,302.83
1 SOLل.ل16,870,605.67
5 SOLل.ل84,353,028.37
10 SOLل.ل168,706,056.74
50 SOLل.ل843,530,283.70
100 SOLل.ل1,687,060,567.40
500 SOLل.ل8,435,302,837.00
1000 SOLل.ل16,870,605,674.01

LBP so với SOL

Số TiềnHôm nay ở mức 06:15
ل.ل 0.50.0(7)2963 SOL
ل.ل 10.0(7)5927 SOL
ل.ل 50.0(6)2963 SOL
ل.ل 100.0(6)5927 SOL
ل.ل 500.0(5)2963 SOL
ل.ل 1000.0(5)5927 SOL
ل.ل 5000.0(4)2963 SOL
ل.ل 10000.0(4)5927 SOL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 06:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SOLل.ل8,435,302.83ل.ل8,940,212.92+6.37%
1 SOLل.ل16,870,605.67ل.ل17,880,425.84+6.37%
5 SOLل.ل84,353,028.37ل.ل89,402,129.23+6.37%
10 SOLل.ل168,706,056.74ل.ل178,804,258.47+6.37%
50 SOLل.ل843,530,283.70ل.ل894,021,292.37+6.37%
100 SOLل.ل1,687,060,567.40ل.ل1,788,042,584.75+6.37%
500 SOLل.ل8,435,302,837.00ل.ل8,940,212,923.76+6.37%
1000 SOLل.ل16,870,605,674.01ل.ل17,880,425,847.53+6.37%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 06:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SOLل.ل8,435,302.83ل.ل10,601,463.49+34.56%
1 SOLل.ل16,870,605.67ل.ل21,202,926.99+34.56%
5 SOLل.ل84,353,028.37ل.ل106,014,634.99+34.56%
10 SOLل.ل168,706,056.74ل.ل212,029,269.98+34.56%
50 SOLل.ل843,530,283.70ل.ل1,060,146,349.93+34.56%
100 SOLل.ل1,687,060,567.40ل.ل2,120,292,699.86+34.56%
500 SOLل.ل8,435,302,837.00ل.ل10,601,463,499.31+34.56%
1000 SOLل.ل16,870,605,674.01ل.ل21,202,926,998.63+34.56%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 06:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SOLل.ل8,435,302.83ل.ل12,332,971.30+0.86%
1 SOLل.ل16,870,605.67ل.ل24,665,942.60+0.86%
5 SOLل.ل84,353,028.37ل.ل123,329,713.02+0.86%
10 SOLل.ل168,706,056.74ل.ل246,659,426.05+0.86%
50 SOLل.ل843,530,283.70ل.ل1,233,297,130.25+0.86%
100 SOLل.ل1,687,060,567.40ل.ل2,466,594,260.50+0.86%
500 SOLل.ل8,435,302,837.00ل.ل12,332,971,302.51+0.86%
1000 SOLل.ل16,870,605,674.01ل.ل24,665,942,605.02+0.86%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.