Bitcoin Cash

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Bitcoin Cash sang Cambodian Riel

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Bitcoin Cash(BCH) sang Cambodian Riel(KHR) là ៛2,120,557.95.
Số Tiền
BCH
BCH
Đã chuyển đổi sang
KHR
KHR
Cập nhật lần cuối 2025-08-29 21:05:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Bitcoin Cash(BCH) sang Cambodian Riel(KHR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BCH khi 1 BCH được định giá tại 2,120,557.95 KHR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BCH sang KHR

Trong quá khứ 1D, Bitcoin Cash có -4.25% sang KHR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Bitcoin Cash(BCH) đã tăng từ -4.25% lên KHR và trong 24 giờ qua, Cambodian Riel(KHR) đã tăng từ +4.25% lên BCH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BCH sang KHR?

Bitcoin Cash là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Bitcoin Cash là ៛2,120,557.95 mỗi BCH. Với nguồn cung lưu thông 19,918,159.37 BCH, có nghĩa là Bitcoin Cash có tổng vốn hoá thị trường bằng ៛42,237,611,222,605.77. Lượng giao dịch Bitcoin Cash đã thay đổi +៛902,699,005,376.62 trong 24 giờ qua là +0.77%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ៛2,080,094,076,074.17 của BCH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

៛42.23T

Khối Lượng (24 giờ)

៛2.08T

Nguồn Cung Lưu Thông

19.91M BCH

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Bitcoin Cash là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 BCH là ៛2,120,557.95 KHR. Nói cách khác, để mua 5 BCH, bạn sẽ phải trả ៛10,602,789.75 KHR. Ngược lại, ៛1 KHR cho phép bạn giao dịch 0.0(6)4715 BCH trong khi ៛50 KHR sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)2357 BCH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -11.95%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.25%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BCH sang Cambodian Riel là 2,264,121.73 KHR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BCH đổi lấy 2,206,931.60 KHR, bằng -6.86% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Bitcoin Cash đã thay đổi +៛382,442.78 KHR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Bitcoin Cash đã thay đổi +0.22%.

BCH so với KHR

Số TiềnHôm nay ở mức 21:05
0.5 BCH៛1,060,278.97
1 BCH៛2,120,557.95
5 BCH៛10,602,789.75
10 BCH៛21,205,579.50
50 BCH៛106,027,897.52
100 BCH៛212,055,795.05
500 BCH៛1,060,278,975.26
1000 BCH៛2,120,557,950.53

KHR so với BCH

Số TiềnHôm nay ở mức 21:05
៛ 0.50.0(6)2357 BCH
៛ 10.0(6)4715 BCH
៛ 50.0(5)2357 BCH
៛ 100.0(5)4715 BCH
៛ 500.0(4)2357 BCH
៛ 1000.0(4)4715 BCH
៛ 5000.0(3)23 BCH
៛ 10000.0(3)47 BCH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 21:0524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BCH៛1,060,278.97៛1,013,199.32-4.25%
1 BCH៛2,120,557.95៛2,026,398.65-4.25%
5 BCH៛10,602,789.75៛10,131,993.29-4.25%
10 BCH៛21,205,579.50៛20,263,986.59-4.25%
50 BCH៛106,027,897.52៛101,319,932.99-4.25%
100 BCH៛212,055,795.05៛202,639,865.99-4.25%
500 BCH៛1,060,278,975.26៛1,013,199,329.95-4.25%
1000 BCH៛2,120,557,950.53៛2,026,398,659.90-4.25%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:051 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BCH៛1,060,278.97៛982,001.46-6.86%
1 BCH៛2,120,557.95៛1,964,002.92-6.86%
5 BCH៛10,602,789.75៛9,820,014.64-6.86%
10 BCH៛21,205,579.50៛19,640,029.28-6.86%
50 BCH៛106,027,897.52៛98,200,146.44-6.86%
100 BCH៛212,055,795.05៛196,400,292.89-6.86%
500 BCH៛1,060,278,975.26៛982,001,464.45-6.86%
1000 BCH៛2,120,557,950.53៛1,964,002,928.90-6.86%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 21:051 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BCH៛1,060,278.97៛1,251,500.36+0.22%
1 BCH៛2,120,557.95៛2,503,000.73+0.22%
5 BCH៛10,602,789.75៛12,515,003.67+0.22%
10 BCH៛21,205,579.50៛25,030,007.35+0.22%
50 BCH៛106,027,897.52៛125,150,036.76+0.22%
100 BCH៛212,055,795.05៛250,300,073.52+0.22%
500 BCH៛1,060,278,975.26៛1,251,500,367.63+0.22%
1000 BCH៛2,120,557,950.53៛2,503,000,735.26+0.22%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.