Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi USDC(USDC) sang Cambodian Riel(KHR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USDC khi 1 USDC được định giá tại 4,001.91 KHR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, USDC có +0.01% sang KHR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy USDC(USDC) đã tăng từ +0.01% lên KHR và trong 24 giờ qua, Cambodian Riel(KHR) đã tăng từ -0.01% lên USDC.
USDC là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của USDC là ៛4,001.91 mỗi USDC. Với nguồn cung lưu thông 71,553,256,928.82 USDC, có nghĩa là USDC có tổng vốn hoá thị trường bằng ៛286,349,916,245,376.96. Lượng giao dịch USDC đã thay đổi -៛44,732,923,034,609.25 trong 24 giờ qua là -0.54%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ៛38,235,706,041,710.23 của USDC đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
៛286.34T
Khối Lượng (24 giờ)
៛38.23T
Nguồn Cung Lưu Thông
71.55B USDC
Mua crypto khác
Cách Mua ETH
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua BTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua XRP
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua BNB
Cập nhật lần cuối 30/08/2025
Cách Mua POL
Cập nhật lần cuối 22/08/2025
Cách Mua SOL
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Cách Mua DOGE
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua LTC
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua XMR
Cập nhật lần cuối 31/08/2025
Cách Mua PEPE
Cập nhật lần cuối 01/01/2022
Tỷ giá hối đoái của USDC là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 USDC là ៛4,001.91 KHR. Nói cách khác, để mua 5 USDC, bạn sẽ phải trả ៛20,009.56 KHR. Ngược lại, ៛1 KHR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)24 USDC trong khi ៛50 KHR sẽ chuyển đổi thành 0.012 USDC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.01%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USDC sang Cambodian Riel là 4,006.57 KHR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USDC đổi lấy 3,998.58 KHR, bằng +0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, USDC đã thay đổi +៛0.084 KHR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của USDC đã thay đổi 0.00%.
Công Cụ Chuyển Đổi USDC Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi USDC phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với KHR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USDC.
ETH to KHR
1 ETH to ៛17,506,422.87
BTC to KHR
1 BTC to ៛435,475,561.17
XRP to KHR
1 XRP to ៛11,277.81
BNB to KHR
1 BNB to ៛3,450,197.32
POL to KHR
1 POL to ៛944.50
SOL to KHR
1 SOL to ៛682,479.47
DOGE to KHR
1 DOGE to ៛864.32
LTC to KHR
1 LTC to ៛443,446.21
XMR to KHR
1 XMR to ៛1,035,535.98
PEPE to KHR
1 PEPE to ៛0.0(3)22
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.